rydberg constant
Danh từ: Hằng số Rydberg (ký hiệu là ( R_\infty )) là một hằng số vật lý cơ bản, biểu thị số sóng đặc trưng của phổ sóng của mỗi nguyên tố. Giá trị của nó xấp xỉ ( 1.097373 \times 10^7 \, \text{m}^{-1} ) và đóng vai trò quan trọng trong việc tính toán các vạch quang phổ của nguyên tử hydro và các nguyên tố giống hydro.
- (Hằng số Rydberg được sử dụng để dự đoán bước sóng của các vạch quang phổ trong nguyên tử hydro.)
- (Trong cơ học lượng tử, hằng số Rydberg xuất hiện trong công thức tính các mức năng lượng của electron.)
"to calculate the rydberg constant": tính toán hằng số Rydberg dựa trên các phép đo thực nghiệm.
- Scientists can calculate the rydberg constant by analyzing the Balmer series of hydrogen. (Các nhà khoa học có thể tính hằng số Rydberg bằng cách phân tích dãy Balmer của hydro.)
"the rydberg constant for an atom": hằng số Rydberg điều chỉnh theo khối lượng hạt nhân của nguyên tử cụ thể.
- The rydberg constant for hydrogen is slightly different from that for deuterium due to the reduced mass effect. (Hằng số Rydberg của hydro hơi khác so với của deuterium do hiệu ứng khối lượng rút gọn.)
Hằng số Rydberg vô hạn (rydberg constant for infinite mass): ký hiệu ( R_\infty ), giá trị lý thuyết khi hạt nhân có khối lượng vô hạn.
- The infinite-mass rydberg constant is a fundamental constant in atomic physics. (Hằng số Rydberg vô hạn là một hằng số cơ bản trong vật lý nguyên tử.)
Hằng số Rydberg giới hạn (rydberg constant for a specific atom): ký hiệu ( R_M ), phụ thuộc vào khối lượng hạt nhân M.
- The rydberg constant for hydrogen ( R_H ) is smaller than ( R_\infty ) by about 0.05%. (Hằng số Rydberg của hydro ( RH ) nhỏ hơn ( R\infty ) khoảng 0,05%.)
- Hằng số quang phổ Rydberg: tên gọi khác, nhấn mạnh vai trò trong quang phổ học.
- Hằng số sóng Rydberg: thuật ngữ mô tả bản chất số sóng của hằng số này.
to derive from the rydberg constant: suy ra từ hằng số Rydberg.
- The energy levels of hydrogen can be derived from the rydberg constant. (Các mức năng lượng của hydro có thể được suy ra từ hằng số Rydberg.)
to be expressed in terms of the rydberg constant: được biểu diễn dưới dạng hằng số Rydberg.
- The Rydberg formula is expressed in terms of the rydberg constant. (Công thức Rydberg được biểu diễn dưới dạng hằng số Rydberg.)
"the rydberg constant as a universal constant": hằng số Rydberg như một hằng số phổ quát trong vật lý.
- The rydberg constant is one of the most accurately measured universal constants. (Hằng số Rydberg là một trong những hằng số phổ quát được đo chính xác nhất.)
"to determine the rydberg constant experimentally": xác định hằng số Rydberg bằng thực nghiệm.
- Early 20th-century physicists worked hard to determine the rydberg constant experimentally. (Các nhà vật lý đầu thế kỷ 20 đã làm việc chăm chỉ để xác định hằng số Rydberg bằng thực nghiệm.)